Từ: 側耳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 側耳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 側 • 耳

trắc nhĩ
Nghiêng tai. Nghĩa bóng: Lắng nghe.

Nghĩa của 侧耳 trong tiếng Trung hiện đại:

[cè"ěr] nghiêng tai; lắng tai。侧转头,使一边的耳朵向前边歪斜。形容认真倾听。
他探身窗外,侧耳细听。
anh ta chồm mình qua cửa sổ, nghiêng tai lắng nghe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 側

trắc側:trắc trở
trắt側:cắn trắt (cắn thóc ăn gạo)
trặc側:trặc khớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi耳:nhãi ranh
nhĩ耳:màng nhĩ
nhải耳:lải nhải
側耳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 側耳 Tìm thêm nội dung cho: 側耳