Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 側耳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 側耳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

trắc nhĩ
Nghiêng tai. Nghĩa bóng: Lắng nghe.

Nghĩa của 侧耳 trong tiếng Trung hiện đại:

[cè"ěr] nghiêng tai; lắng tai。侧转头,使一边的耳朵向前边歪斜。形容认真倾听。
他探身窗外,侧耳细听。
anh ta chồm mình qua cửa sổ, nghiêng tai lắng nghe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 側

trắc:trắc trở
trắt:cắn trắt (cắn thóc ăn gạo)
trặc:trặc khớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi:nhãi ranh
nhĩ:màng nhĩ
nhải:lải nhải
側耳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 側耳 Tìm thêm nội dung cho: 側耳