Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 偷摸 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōumō] trộm đạo; trộm cắp。小偷小摸;偷盗。
偷摸成性
trộm cắp thành thói quen; trộm cắp quen tay.
偷摸成性
trộm cắp thành thói quen; trộm cắp quen tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偷
| du | 偷: | du đạo (ăn cắp); du thính (nghe lỏm) |
| thâu | 偷: | thâu đêm |
| thầu | 偷: | chủ thầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摸
| mua | 摸: | |
| mò | 摸: | mò mẫn |
| mó | 摸: | mó vào |
| mô | 摸: | mô sách (tìm tòi) |
| mọ | 摸: | tọ mọ |

Tìm hình ảnh cho: 偷摸 Tìm thêm nội dung cho: 偷摸
