Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 僵化 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānghuà] xơ cứng; không phát triển; cứng nhắc; ngừng phát triển。变僵硬;停止发展。
骄傲自满只能使思想僵化。
kiêu ngạo tự mãn chỉ làm cho tư tưởng không phát triển.
骄傲自满只能使思想僵化。
kiêu ngạo tự mãn chỉ làm cho tư tưởng không phát triển.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 僵
| cương | 僵: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 僵化 Tìm thêm nội dung cho: 僵化
