Từ: 当卖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当卖:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 当 • 卖

Nghĩa của 当卖 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàngmài] cầm bán。典当和出卖(物品)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng当:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương当:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖

mại卖:thương mại; mại quốc
当卖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当卖 Tìm thêm nội dung cho: 当卖