Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 僵持 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngchí] giằng co; cầm cự; căng thẳng。相持不下。
双方僵持了好久。
hai bên giằng co khá lâu.
双方僵持了好久。
hai bên giằng co khá lâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 僵
| cương | 僵: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 持
| chày | 持: | cái chày |
| chì | 持: | bù chì, chì chiết |
| ghì | 持: | ôm ghì lấy |
| giầy | 持: | bánh giầy |
| nghỉ | 持: | nghỉ ngơi |
| trì | 持: | bảo trì |
| trầy | 持: | trầy trật |
| trờ | 持: | trờ tới |

Tìm hình ảnh cho: 僵持 Tìm thêm nội dung cho: 僵持
