Từ: 朔庄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朔庄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朔 • 庄

Nghĩa của 朔庄 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuòzhuāng] Hán Việt: SÓC TRANG
Sóc Trăng; tỉnh Sóc Trăng。 省。越南地名。南越西部省份之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朔

sóc朔:sóc vọng; săn sóc
sọc朔: 
sộc朔: 
xóc朔:ngày xóc
xộc朔:xộc xệch; xộc vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 庄

chăng庄:phải chăng, biết chăng, hay chăng
chẳng庄:chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có
dặng庄:dặng hắng
giằng庄:giằng co; giằng xé
trang庄:một trang tài tử
朔庄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朔庄 Tìm thêm nội dung cho: 朔庄