Từ: 腐旧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腐旧:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 腐 • 旧

Nghĩa của 腐旧 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔjiù] cũ kỹ; lỗi thời。陈腐;陈旧。
腐旧思想
tư tưởng lỗi thời.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ腐:cổ hủ; hủ bại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧

cựu旧:cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu
腐旧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腐旧 Tìm thêm nội dung cho: 腐旧