Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 囊生 trong tiếng Trung hiện đại:
[nángshēng] nô lệ (trong gia đình chủ nô ở Tây Tạng, Trung Quốc)。西藏农奴主家的奴隶。也译作朗生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 囊生 Tìm thêm nội dung cho: 囊生
