Cao su chống va đập cửa

Chữ 㭪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭪

[]

U+3B6A, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu1;
Việt bính: fu1 gu1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭪


Chữ gần giống với 㭪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 㭪

Tự hình:

Tự hình chữ 㭪 Tự hình chữ 㭪 Tự hình chữ 㭪 Tự hình chữ 㭪

㭪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭪 Tìm thêm nội dung cho: 㭪