Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 充斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 充斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 充斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngchì] đầy rẫy; tràn ngập; tràn đầy; ê hề; thừa mứa; đông nghịt; tắt nghẽn (hàm ý chán ghét)。充满(含厌恶意)。
解放前,洋货充斥中国市场。
trước giải phóng, hàng ngoại đầy rẫy trên thị trường Trung Quốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 充

sung:sung sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch
充斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 充斥 Tìm thêm nội dung cho: 充斥