Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先不先 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiān·buxiān] trước hết; trước tiên (dùng khi nói rõ lý do)。首先(多用于申说理由)。
香山,这个礼拜去不成了,先不先汽车就借不到。
tuần này không đi Hương Sơn được rồi, trước hết là không thuê được xe。
香山,这个礼拜去不成了,先不先汽车就借不到。
tuần này không đi Hương Sơn được rồi, trước hết là không thuê được xe。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 先不先 Tìm thêm nội dung cho: 先不先
