Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tiên nghiêm
Người cha đã chết. ☆Tương tự:
tiên khảo
先考.
Nghĩa của 先严 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānyán] vong phụ; tiên phụ; người cha đã khuất。称已故的父亲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚴
| nghiêm | 嚴: | nghiêm nghị |
| ngàm | 嚴: | ngàm khớp |

Tìm hình ảnh cho: 先嚴 Tìm thêm nội dung cho: 先嚴
