Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 香胰子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngyí·zi] xà bông thơm; xà phòng thơm。香皂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胰
| di | 胰: | di đảo tố (tuyến pancreas) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 香胰子 Tìm thêm nội dung cho: 香胰子
