Từ: 答数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 答数:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 答数 trong tiếng Trung hiện đại:

[dáshù] đáp số。算术运算求得的数。也叫得数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp:đáp lại; đáp ứng
đớp:cá đớp mồi; chó đớp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
答数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 答数 Tìm thêm nội dung cho: 答数