Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光泽 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngzé] lộng lẫy; rực rỡ; bóng; láng。物体表面上反射出来的亮光。
脸盘红润而有光泽。
gương mặt hồng hào rực rỡ.
脸盘红润而有光泽。
gương mặt hồng hào rực rỡ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泽
| trạch | 泽: | hồ trạch (ao , hồ) |

Tìm hình ảnh cho: 光泽 Tìm thêm nội dung cho: 光泽
