Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光缝 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngfèng] khe hở; kẽ hở。通常为长方形的狭窄缝隙,光线或其他辐射通过它进来(如分光镜的准直管)或出去(如从黑体空腔)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缝
| phùng | 缝: | phùng (may vá) |

Tìm hình ảnh cho: 光缝 Tìm thêm nội dung cho: 光缝
