Từ: 免得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 免得:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 免 • 得

Nghĩa của 免得 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎn·de] để tránh; đỡ phải。以免。
多问几句,免得走错路。
hỏi vài câu để đỡ phải lạc đường.
我再说明一下,免得引起误会。
tôi xin nói rõ thêm một chút để đỡ bị hiểu lầm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 免

miễn免:miễn sao; miễn cưỡng
mém免:móm mém
mén免: 
mấy免:tôi mấy anh
mến免:yêu mến
mễm免: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác得:lác đác
được得:được lòng, được mùa, được thể
đắc得:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt得:đắt đỏ; đắt khách
免得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 免得 Tìm thêm nội dung cho: 免得