Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 免得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 免得:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 免得 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎn·de] để tránh; đỡ phải。以免。
多问几句,免得走错路。
hỏi vài câu để đỡ phải lạc đường.
我再说明一下,免得引起误会。
tôi xin nói rõ thêm một chút để đỡ bị hiểu lầm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 免

miễn:miễn sao; miễn cưỡng
mém:móm mém
mén: 
mấy:tôi mấy anh
mến:yêu mến
mễm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách
免得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 免得 Tìm thêm nội dung cho: 免得