Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心虚 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnxū] 1. chột dạ (vì làm sai); làm sai nhưng sợ người khác biết; trúng tim đen。做错了事怕人知道。
做贼心虚。
ăn trộm sợ bị phát hiện; có tật giật mình.
2. thiếu tự tin; không vững tâm。缺乏自信心。
对于这种生疏的工作,我感到心虚。
với công việc lạ lẫm này, tôi thấy không vững tâm.
做贼心虚。
ăn trộm sợ bị phát hiện; có tật giật mình.
2. thiếu tự tin; không vững tâm。缺乏自信心。
对于这种生疏的工作,我感到心虚。
với công việc lạ lẫm này, tôi thấy không vững tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |

Tìm hình ảnh cho: 心虚 Tìm thêm nội dung cho: 心虚
