Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐探 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòtàn] gián điệp; đặc vụ; điệp viên ngầm。混入对方组织内部刺探情报的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |

Tìm hình ảnh cho: 坐探 Tìm thêm nội dung cho: 坐探
