Từ: 壮大 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壮大:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壮大 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuàngdà] 1. lớn mạnh。变得强大。
力量日益壮大。
lực lượng ngày càng lớn mạnh; sức mạnh ngày một tăng.
2. tăng cường; phát triển; mở rộng; làm lớn mạnh。使强大。
壮大队伍
phát triển hàng ngũ; tăng cường hàng ngũ
3. vạm vỡ; cường tráng to lớn。强壮粗大。
手脚壮大
chân tay vạm vỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮

tráng:cường tráng, tráng lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện
壮大 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壮大 Tìm thêm nội dung cho: 壮大