Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 八路军 trong tiếng Trung hiện đại:
[bālùjūn] Bát Lộ quân (tiền thân của quân Giải phóng Nhân dân Trung quốc)。中国解放军的前身。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 八路军 Tìm thêm nội dung cho: 八路军
