Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怜恤 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánxù] thương yêu; thương xót; thương hại。怜悯。
孤寡老人得到四邻的怜恤和多方面的照顾。
người già đơn chiếc nhận được sự thương yêu của hàng xóm chung quanh và sự chăm sóc về nhiều phương diện.
孤寡老人得到四邻的怜恤和多方面的照顾。
người già đơn chiếc nhận được sự thương yêu của hàng xóm chung quanh và sự chăm sóc về nhiều phương diện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怜
| lanh | 怜: | lanh lợi |
| liên | 怜: | liên (thương xót) |
| lân | 怜: | lân (thương xót): lân cảm |
| lệnh | 怜: | sợ lệnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恤
| tuất | 恤: | tuất (cảm thương) |

Tìm hình ảnh cho: 怜恤 Tìm thêm nội dung cho: 怜恤
