Từ: 八面锋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 八面锋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 八面锋 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāmiànfēng] 1. khéo nói; thớ lợ; dẻo mồm dẻo miệng; nói năng khéo léo; mồm mép; liến thoắng; lém lỉnh; miệng trơn như thoa mỡ (hàm ý xấu). (八面锋儿)形容措辞圆滑,好像各方面都有理(含贬义)

2. sắc bén; sắc cạnh; lời nói sắc bén, gay gắt. 形容锋利无比。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 八

bát:bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám)
bắt:bắt chước; bắt mạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋

phong:xung phong, tiên phong
八面锋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 八面锋 Tìm thêm nội dung cho: 八面锋