Chữ 㕻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㕻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕻

[]

U+357B, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pou3;
Việt bính: faau2 fu3 taau3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㕻


Chữ gần giống với 㕻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 㕻

Tự hình:

Tự hình chữ 㕻 Tự hình chữ 㕻 Tự hình chữ 㕻 Tự hình chữ 㕻

㕻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕻 Tìm thêm nội dung cho: 㕻