Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙井 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngjǐng] trà Long Tĩnh (loại chè xanh ở vùng Long Tỉnh, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)。绿茶的一种。形状扁平而直,色泽翠绿,产于浙江杭州龙井一带。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |

Tìm hình ảnh cho: 龙井 Tìm thêm nội dung cho: 龙井
