Từ: 龙井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龙井:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龙井 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngjǐng] trà Long Tĩnh (loại chè xanh ở vùng Long Tỉnh, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)。绿茶的一种。形状扁平而直,色泽翠绿,产于浙江杭州龙井一带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)
龙井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龙井 Tìm thêm nội dung cho: 龙井