Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷魂汤 trong tiếng Trung hiện đại:
[míhúntāng] thuốc mê; lời ngon ngọt; lời đường mật (ví với những lời nói hay hành vi làm mê hoặc lòng người)。迷信所说地狱中使灵魂迷失本性的汤药,比喻迷惑人的语言或行为。也说迷魂药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |

Tìm hình ảnh cho: 迷魂汤 Tìm thêm nội dung cho: 迷魂汤
