Từ: 污垢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 污垢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 污垢 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūgòu] vết bẩn; chỗ bẩn; cáu; ghét; cáu bẩn。积在人身上或物体上的脏东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 污

ô:ô trọc, ô uế
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垢

cáu:cáu bẩn
cấu:phùng đầu cấu diện (đầu bù mặt lem)
污垢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 污垢 Tìm thêm nội dung cho: 污垢