Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 果断 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǒduàn] quả đoán; quả quyết; quyết đoán。有决断;不犹豫。
他处理问题很果断。
anh ấy giải quyết vấn đề rất quyết đoán.
他处理问题很果断。
anh ấy giải quyết vấn đề rất quyết đoán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 果断 Tìm thêm nội dung cho: 果断
