Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tìm không thấy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tìm không thấy:
Dịch tìm không thấy sang tiếng Trung hiện đại:
不见 《(东西)不在了; 找不着(后头必须带"了")。》Nghĩa chữ nôm của chữ: tìm
| tìm | 寻: | tìm kiếm, tìm tòi |
| tìm | 尋: | tìm kiếm, tìm tòi |
| tìm | 𱑭: | tìm kiếm, tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: không
| không | 崆: | |
| không | 空: | không có |
| không | 箜: | không hầu (loại đàn gảy dây ngày xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thấy
| thấy | 体: | trông thấy |
| thấy | 𧡊: | trông thấy |
| thấy | 𫌠: | trông thấy |

Tìm hình ảnh cho: tìm không thấy Tìm thêm nội dung cho: tìm không thấy
