Từ: tìm không thấy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tìm không thấy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tìmkhôngthấy

Dịch tìm không thấy sang tiếng Trung hiện đại:

不见 《(东西)不在了; 找不着(后头必须带"了")。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tìm

tìm:tìm kiếm, tìm tòi
tìm:tìm kiếm, tìm tòi
tìm𱑭:tìm kiếm, tìm tòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: không

không: 
không:không có
không:không hầu (loại đàn gảy dây ngày xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: thấy

thấy:trông thấy
thấy𧡊:trông thấy
thấy𫌠:trông thấy
tìm không thấy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tìm không thấy Tìm thêm nội dung cho: tìm không thấy