Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴致 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngzhì] hứng thú; thích thú; hào hứng。兴趣。
兴致勃勃
hào hứng.
兴致索然
buồn tẻ không hứng thú
兴致勃勃
hào hứng.
兴致索然
buồn tẻ không hứng thú
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 致
| nhí | 致: | nhí nhảnh |
| trí | 致: | trí mạng |

Tìm hình ảnh cho: 兴致 Tìm thêm nội dung cho: 兴致
