Từ: 挥动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挥动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 挥动 trong tiếng Trung hiện đại:

[huīdòng] vẫy; vung。挥舞。
挥动手臂
vẫy tay
挥动皮鞭
vung roi da

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挥

huy:chỉ huy; huy động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
挥动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挥动 Tìm thêm nội dung cho: 挥动