Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 养老 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnglǎo] 动
1. phụng dưỡng người già; chăm sóc người già。奉养老年人。
养老送终
nuôi dưỡng khi sống, chôn cất khi chết
2. dưỡng lão。指年老闲居休养。
1. phụng dưỡng người già; chăm sóc người già。奉养老年人。
养老送终
nuôi dưỡng khi sống, chôn cất khi chết
2. dưỡng lão。指年老闲居休养。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |

Tìm hình ảnh cho: 养老 Tìm thêm nội dung cho: 养老
