Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兽力车 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòulìchē] xe kéo (bằng xúc vật)。用牛、马、驴、骡等牲口拉的车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兽
| thú | 兽: | thú tính, dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 兽力车 Tìm thêm nội dung cho: 兽力车
