Chữ 㑘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑘:

㑘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㑘

㑘

Chiết tự chữ 㑘

[]

U+3458, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie4;
Việt bính: gaai3;

㑘

Nghĩa Trung Việt của từ 㑘


Chữ gần giống với 㑘:

㑗, 㑘, 㑙, 㑚, 㑛, 㑜, 㑝, 㑞, 㑟, 侮, 侯, 侱, 侴, 侵, 侶, 侷, 侻, 侼, 便, 俁, 係, 促, 俄, 俅, 俈, 俊, 俎, 俏, 俐, 俑, 俓, 俔, 俗, 俘, 俙, 俚, 俛, 俜, 保, 俞, 俟, 俠, 信, 俣, 俤, 俥, 俦, 俨, 俩, 俪, 俫, 俬, 俭, 便, 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

Chữ gần giống 㑘

Tự hình:

Tự hình chữ 㑘 Tự hình chữ 㑘 Tự hình chữ 㑘 Tự hình chữ 㑘

㑘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑘 Tìm thêm nội dung cho: 㑘