Từ: 冬季旅游 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬季旅游:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬季旅游 trong tiếng Trung hiện đại:

Dōngjì lǚyóu du lịch mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 季

cuối:cuối cùng
quí:đậu tứ quí
quỳ:quỳ luỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旅

lữ:lữ hành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 游

du:chu du, du lịch; du kích; giao du
ru: 
冬季旅游 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬季旅游 Tìm thêm nội dung cho: 冬季旅游