Từ: 冬防 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬防:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬防 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngfáng] 1. biện pháp an toàn trong mùa đông。在冬天里采取的安全措施。
2. cách ứng phó với giá rét trong mùa đông。冬天里应付寒冷的办法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa
冬防 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬防 Tìm thêm nội dung cho: 冬防