Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 冰橇 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngqiāo] xe trượt tuyết。雪橇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 橇
| khiêu | 橇: | khiêu chiến; khiêu khích |

Tìm hình ảnh cho: 冰橇 Tìm thêm nội dung cho: 冰橇
