Cao su chống va đập cửa

Từ: 冰橇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰橇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冰橇 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngqiāo] xe trượt tuyết。雪橇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 橇

khiêu:khiêu chiến; khiêu khích
冰橇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰橇 Tìm thêm nội dung cho: 冰橇