Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 冰舌 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngshé] lưỡi băng。 冰川前端呈舌状的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |

Tìm hình ảnh cho: 冰舌 Tìm thêm nội dung cho: 冰舌
