Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲淹 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngyān] dìm; nhận chìm。被水冲走淹死或淹没。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淹
| im | 淹: | im ả, im ắng, im ỉm |
| yêm | 淹: | thuỷ yêm (ngập lụt); yêm tử (chết đuối); yêm bác (sâu rộng) |
| êm | 淹: | êm ả; êm ái |
| ươm | 淹: | ươm nước, ươm vào |
| ỉm | 淹: |

Tìm hình ảnh cho: 冲淹 Tìm thêm nội dung cho: 冲淹
