Chữ 㛾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛾:

㛾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㛾

㛾

Chiết tự chữ 㛾

[]

U+36FE, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xian2;
Việt bính: haam4;

㛾

Nghĩa Trung Việt của từ 㛾


Chữ gần giống với 㛾:

㛮, 㛯, 㛰, 㛱, 㛲, 㛳, 㛴, 㛵, 㛶, 㛷, 㛸, 㛹, 㛺, 㛻, 㛼, 㛽, 㛾, 㛿, 㜂, 㜃, 㜄, 婷, 婺, 婾, 婿, 媄, 媆, 媊, 媍, 媒, 媕, 媚, 媛, 媞, 媟, 媠, 媢, 媤, 媦, 媪, 媬, 媮, 媯, 𡞾, 𡠣,

Chữ gần giống 㛾

Tự hình:

Tự hình chữ 㛾 Tự hình chữ 㛾 Tự hình chữ 㛾 Tự hình chữ 㛾

㛾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛾 Tìm thêm nội dung cho: 㛾