Cao su chống va đập cửa

Từ: 婁羅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婁羅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

lâu la
Xem
lâu la
囉.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婁

lu:lu (buộc trâu, tên họ)
lâu:lâu (chuyện rắc rối)
:lũ lượt
lủ:lủ khủ lù khù (buồn ủ rũ)
sau:trước sau, sau cùng, sau này

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羅

la:thiên la địa võng
:đó là… lụa là
婁羅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婁羅 Tìm thêm nội dung cho: 婁羅