Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nàn trong tiếng Việt:
["- Biến âm của nạn (dùng trong văn học cũ): Gặp cơn binh cách nhiều nàn cũng thương (K)."]Dịch nàn sang tiếng Trung hiện đại:
nạnNghĩa chữ nôm của chữ: nàn
| nàn | 𱔪: | phàn nàn |
| nàn | 𡅧: | |
| nàn | 𤓌: | |
| nàn | 𬥮: | nghèo nàn |
| nàn | 𬥬: | nghèo nàn |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nàn | 難: | nghèo nàn |

Tìm hình ảnh cho: nàn Tìm thêm nội dung cho: nàn
