Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减刑 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnxíng] giảm hình phạt; giảm tội。法院根据犯人在服刑期间改恶从善的程度,依法把原来判处的刑罚减轻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑
| hình | 刑: | cực hình, hành hình |

Tìm hình ảnh cho: 减刑 Tìm thêm nội dung cho: 减刑
