Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凑胆子 trong tiếng Trung hiện đại:
[còudǎn·zi] 方
kết đoàn (tạo thế mạnh)。聚合许多人以壮声势。
kết đoàn (tạo thế mạnh)。聚合许多人以壮声势。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 凑胆子 Tìm thêm nội dung cho: 凑胆子
