Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凝结 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngjié] ngưng tụ (từ thể khí chuyển sang thể lỏng); đông lại; đông lại (từ thể lỏng chuyển thành thể rắn)。气体变为液体或液体变为固体。
池面上凝结了薄薄的一层冰。
trên mặt ao đóng một lớp băng mỏng.
池面上凝结了薄薄的一层冰。
trên mặt ao đóng một lớp băng mỏng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 凝结 Tìm thêm nội dung cho: 凝结
