Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ngưng tụ
Kết tụ lại với nhau. ☆Tương tự:
ngưng tập
凝集.
Nghĩa của 凝聚 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngjù] ngưng tụ; đông lại; ngưng kết。气体由稀变浓或变成液体。
荷叶上凝聚着晶莹的露珠。
trên mặt lá sen còn đọng lại những giọt sương long lanh.
荷叶上凝聚着晶莹的露珠。
trên mặt lá sen còn đọng lại những giọt sương long lanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚
| sụ | 聚: | sụ cánh |
| tọ | 聚: | tọ mọ (rờ rẫm) |
| tụ | 聚: | tụ lại |
| xụ | 聚: | xụ xuống, xụ mặt |
| xủ | 聚: | xủ xuống |

Tìm hình ảnh cho: 凝聚 Tìm thêm nội dung cho: 凝聚
