Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 出新 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūxīn] bước phát triển mới; bước tiến mới。文学艺术上指旧有的事物得到新发展。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |

Tìm hình ảnh cho: 出新 Tìm thêm nội dung cho: 出新
