Cao su chống va đập cửa

Từ: 出粜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出粜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出粜 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūtiào] bán ra (lương thực)。卖出(粮食)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粜

thiếu:thiếu (bán ngũ cốc)
出粜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出粜 Tìm thêm nội dung cho: 出粜